dog tag

Học thuật
Thân thiện
dog tag

A soldier checks his dog tag before morning inspection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thẻ căn cước quân sự: Một tấm thẻ nhỏ bằng kim loại, thường được đeo trên dây chuyền quanh cổ, dùng để nhận dạng binh sĩ trong quân đội. thường khắc tên, số quân, nhóm máu tôn giáo.
    • Biển kim loại trên vòng cổ chó: Một tấm kim loại nhỏ gắn vào vòng cổ của chó, trên đó ghi thông tin như số đăng ký, tên chó số điện thoại của chủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa quân sự):

    • Every soldier is issued two dog tags before deployment. (Mỗi binh sĩ được cấp hai thẻ căn cước trước khi triển khai.)
    • The dog tag was found at the historical battlefield site. (Chiếc thẻ căn cước quân sự được tìm thấy tại địa điểm chiến trường lịch sử.)
  • Danh từ (Nghĩa dành cho thú cưng):

    • Make sure your dog's tag has your current phone number. (Hãy đảm bảo biển trên cổ chó của bạn số điện thoại hiện tại.)
    • The lost puppy was returned home thanks to the information on its dog tag. (Chú chó con bị lạc đã được trả về nhà nhờ thông tin trên biển kim loại của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To check someone's dog tags": Kiểm tra thông tin nhận dạng của ai đó (theo nghĩa bóng, thường trong bối cảnh quân sự hoặc chính thức).
    • The guard asked to check his dog tags before allowing entry. (Người lính gác yêu cầu kiểm tra thẻ căn cước của anh ta trước khi cho phép vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Identification tag (n): Thẻ nhận dạng (từ chung, có thể dùng cho cả người động vật).
  • Military ID tag (n): Thẻ nhận dạng quân nhân (cụ thể hơn cho nghĩa quân sự).
  • Pet ID tag (n): Thẻ nhận dạng thú cưng (cụ thể hơn cho nghĩa dành cho vật nuôi).
Từ đồng nghĩa
  • Identification disk: Đĩa nhận dạng (thường dùng trong quân sự).
  • ID tag: Thẻ ID (từ viết tắt thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "dog tag")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dog tag")

dog tag

A soldier checks his dog tag before morning inspection.

Noun
  1. biển bằng kim loại được đeo trên cổ chó để đánh số
  2. thẻ căn cước của quân đội